
Gạch chịu lửa cách nhiệt JM26 Mullite
Gạch chịu lửa cách nhiệt Mullite JM26 là một loại gạch chịu lửa thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao. Mullite là một khoáng chất bao gồm nhôm silicat, và nó có tính ổn định nhiệt tuyệt vời và độ dẫn nhiệt thấp, làm cho nó phù hợp cho mục đích cách nhiệt.
Mô tả
Sự miêu tả
Gạch chịu lửa cách nhiệt Mullite như JM26 được biết đến với độ khúc xạ cao, nghĩa là chúng có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt mà không bị biến dạng hoặc hư hại cấu trúc đáng kể. Chúng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thép, xi măng, thủy tinh và hóa dầu, nơi chúng được sử dụng trong các ứng dụng như lót lò, lót lò nung và cách nhiệt.
Sự chỉ rõ
|
mặt hàng thương hiệu |
JM23 |
JM26 |
JM28 |
JM30 |
|
|
Nhiệt độ tối đa (C) |
1260 |
1460 |
1540 |
1700 |
|
|
Khối lượng riêng (g/cm3) |
0.55-0.60 |
0.8 |
0.89 |
1.03 |
|
|
Cường độ nghiền nguội (Mpa) |
1.2 |
1.6 |
2.1 |
2.5 |
|
|
Mô đun vỡ (Mpa) |
0.9 |
1.4 |
1.6 |
2.1 |
|
|
Hâm nóng thay đổi tuyến tính ( phần trăm ) CT -30 độ X 8H |
1230 độ -0.5 |
1400 độ -0.5 |
1510 độ -0.5 |
1620 độ -0.9 |
|
|
giãn nở nhiệt 1100 độ ( phần trăm ) |
0.5 |
0.7 |
0.8 |
0.8 |
|
|
Độ dẫn nhiệt (W/mk ) |
400 độ |
0.14 |
0.27 |
0.32 |
0.41 |
|
|
600 độ |
0.16 |
0.29 |
0.34 |
0.43 |
|
|
800 độ |
0.18 |
0.31 |
0.36 |
0.44 |
|
|
1000 độ |
0.20 |
0.33 |
0.38 |
0.45 |
|
phần trăm Al2O3 |
37 |
50 |
64 |
72 |
|
|
phần trăm Fe2O3 |
1.0 |
1.0 |
1.0 |
0.5 |
|


Việc sản xuất Gạch chịu lửa cách nhiệt Mullite JM26 thường bao gồm một số bước:
Chuẩn bị nguyên liệu thô: Các nguyên liệu thô có độ tinh khiết cao, chẳng hạn như alumina và silica, được lựa chọn và xử lý để đáp ứng các yêu cầu chất lượng cụ thể. Những vật liệu này có thể trải qua quá trình nghiền, nghiền và trộn để đạt được sự phân bố kích thước hạt và thành phần hóa học mong muốn.
Tạo hình: Các nguyên liệu thô đã chuẩn bị được trộn với chất kết dính và phụ gia để tạo ra hỗn hợp dẻo hoặc bán dẻo. Hỗn hợp này sau đó được tạo thành các hình gạch bằng nhiều phương pháp khác nhau như ép đùn, ép hoặc đúc. Phương pháp tạo hình được sử dụng có thể phụ thuộc vào kích thước gạch mong muốn và khả năng sản xuất.
Sấy khô: Những viên gạch hình thành thường được sấy khô để loại bỏ độ ẩm dư thừa và cải thiện độ bền của chúng. Điều này thường được thực hiện trong môi trường sấy khô có kiểm soát hoặc thông qua sấy khô tự nhiên. Công đoạn này phải hết sức cẩn thận để tránh gạch bị nứt, cong vênh.
Đốt: Gạch khô được nung ở nhiệt độ cao trong lò nung hoặc lò nung. Quá trình nung giúp chuyển đổi nguyên liệu thô thành mullite, cung cấp các đặc tính cơ và nhiệt mong muốn. Nhiệt độ và thời gian nung được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo quá trình thiêu kết thích hợp và hình thành cấu trúc gạch dày đặc và ổn định.
Làm nguội và kiểm tra: Gạch sau khi nung được để nguội dần trong lò nung hoặc lò nung. Sau khi được làm mát, chúng sẽ trải qua các biện pháp kiểm tra trực quan và kiểm soát chất lượng để đảm bảo chúng đáp ứng các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn cần thiết. Điều này có thể bao gồm kiểm tra độ chính xác của kích thước, khuyết tật bề mặt và tính toàn vẹn của gạch.
Đóng gói và lưu trữ: Bước cuối cùng liên quan đến việc đóng gói các viên gạch để vận chuyển và lưu trữ. Chúng thường được xếp chồng lên nhau và cố định trên pallet hoặc trong thùng để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Điều kiện bảo quản thích hợp, chẳng hạn như môi trường khô ráo và được kiểm soát, là cần thiết để duy trì chất lượng của gạch cho đến khi chúng sẵn sàng sử dụng.
Chú phổ biến: gạch chịu lửa cách nhiệt mullite jm26
Gửi yêu cầu
Bạn cũng có thể thích
